Chọn máy phát điện công nghiệp cho nhà máy: bốn câu hỏi cần trả lời trước khi hỏi giá
Nhà máy dừng sản xuất vì mất điện là chuyện không ai muốn nhắc tới trong biên bản họp. Nhưng phần lớn thiệt hại lại bắt nguồn từ một quyết định rất sớm: chọn sai máy phát điện ngay từ khâu hỏi giá.
Bài viết này nêu bốn câu hỏi mà bất kỳ ai chuẩn bị đầu tư hệ thống điện dự phòng cũng nên trả lời trước, thay vì để nhà cung cấp trả lời hộ.
Câu 1 — Máy làm nguồn dự phòng hay nguồn chính?
Đây là câu quyết định chế độ vận hành và giá máy.
Nhà máy đã có lưới điện, chỉ cần máy chạy khi mất điện: chọn chế độ Standby. Công suất khả dụng cao hơn nhưng số giờ chạy trong năm bị giới hạn.
Cơ sở nằm ngoài lưới hoặc khu vực lưới yếu, máy phải chạy dài: chọn chế độ Prime. Cùng một tổ máy, công suất khả dụng ở chế độ Prime thấp hơn Standby, nhưng chạy được liên tục.
Mua máy Standby cho cơ sở chạy ba ca là sai lầm tốn kém. Máy vượt số giờ cho phép sẽ xuống cấp nhanh, chi phí sửa chữa vượt xa phần tiết kiệm ban đầu.
Câu 2 — Bước tải nặng nhất của nhà máy là bao nhiêu?
Nhiều người chỉ cộng tổng công suất thiết bị rồi nhân hệ số dự phòng. Cách này bỏ sót yếu tố quan trọng nhất: dòng khởi động.
Động cơ lớn, máy nén lạnh, chiller khi khởi động kéo dòng cao hơn nhiều lần dòng định mức. Máy phát đủ tổng kVA vẫn có thể sụt áp quá ngưỡng khi cụm động cơ đóng tải cùng lúc.
Vì vậy phải xác định bước tải nặng nhất, không chỉ tổng công suất. Với nhà máy có nhiều động cơ, giải pháp thường dùng là lập trình đóng tải theo trình tự có độ trễ thay vì đóng đồng thời.
Cách bóc tách tải và công thức tính dòng được trình bày chi tiết trong hướng dẫn cách tính công suất máy phát điện công nghiệp.
Câu 3 — Tủ chuyển nguồn chọn bậc nào?
Máy phát chỉ phát huy tác dụng khi tủ chuyển nguồn tự động hoạt động đúng. Đây là bộ phận quyết định thời gian nhà máy bị gián đoạn.
Bậc dòng của tủ tính từ dòng định mức của máy phát nhân hệ số an toàn, rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu bậc thì tiếp điểm nóng và tuổi thọ giảm; chọn thừa quá nhiều thì lãng phí.
Ngoài bậc dòng còn phải cài đúng các mốc thời gian trễ: trễ xác nhận mất lưới, trễ chờ máy phát ổn định, trễ chờ lưới ổn định khi có điện trở lại, trễ làm mát trước khi dừng máy. Cài sai các mốc này là nguyên nhân của phần lớn sự cố sau khi lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động và cách chọn được phân tích trong bài về tủ chuyển nguồn ATS.
Câu 4 — Bồn nhiên liệu tính theo lít hay theo giờ?
Câu trả lời đúng là theo giờ.
Dung tích bồn phải tính từ số giờ nhà máy cần duy trì hoạt động khi mất lưới diện rộng, cộng thời gian thực tế để xe tiếp dầu đến được vị trí đặt máy — kể cả ban đêm và ngày lễ.
Nhiều nhà máy chọn bồn theo dung tích tròn số cho gọn, đến đợt mất điện kéo dài mới phát hiện không đủ.
Còn một việc quan trọng hơn cả bốn câu trên
Đó là chạy thử có tải định kỳ.
Máy phát nằm im cả năm rồi đến lúc cần thì không nổ là tình huống rất phổ biến. Nguyên nhân số một không nằm ở động cơ mà ở ắc quy đề. Chạy thử không tải không chứng minh được máy gánh nổi phụ tải thật — phải chạy thử có tải mới biết.
Việc này nên đưa vào hợp đồng bảo trì ngay từ đầu, không để đến khi có sự cố mới rà lại.
Bài viết tham khảo tài liệu kỹ thuật từ Power Pro — đơn vị cung cấp và lắp đặt hệ thống máy phát điện công nghiệp 50–3.000 kVA cho nhà máy và dự án FDI tại miền Bắc. Hotline tư vấn kỹ thuật: 0565 669 696.
Xem thêm bản tóm tắt giải pháp nguồn điện dự phòng cho nhà máy tại trang giới thiệu Power Pro, hoặc xem hồ sơ năng lực đầy đủ tại hồ sơ năng lực SICO Power Pro.
Đọc thêm trên blog: ba nhóm tải phải giữ khi mất điện · chọn bậc dòng tủ ATS theo công suất máy phát · bốn thứ phải tính khi làm phòng máy 800kVA · vì sao máy đủ công suất vẫn không kéo nổi tải.
Liên quan: vì sao mua dư công suất lại làm hỏng máy nhanh hơn.
Liên quan: tính công suất khi thuê máy phát mùa cao điểm.
Liên quan: khi nào nhà máy cần hai tổ máy chạy song song.
Nhận xét
Đăng nhận xét